cigar cutter

Học thuật
Thân thiện
cigar cutter

A man uses a cigar cutter to prepare his cigar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ cắt xì gà: Một công cụ nhỏ, chuyên dụng được thiết kế để cắt bỏ phần đầu (phần được bọc kín) của một điếu xì gà trước khi hút, nhằm tạo ra một lỗ thông hơi thích hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a silver cigar cutter to prepare his cigar. (Anh ta dùng một cái đồ cắt xì gà bằng bạc để chuẩn bị điếu xì gà của mình.)
    • A good cigar cutter ensures a clean cut without crushing the wrapper. (Một dụng cụ cắt xì gà tốt đảm bảo đường cắt sạch sẽ không làm dập lớp bọc ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng theo nghĩa đen, chỉ về dụng cụ. Trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc văn chương, có thể hiếm khi được dùng để chỉ một thứ đó cắt bỏ phần thừa một cách gọn gàng chính xác, tương tự như cách cắt xì gà.
Biến thể từ gần giống
  • Guillotine cutter: (Danh từ) Một loại đồ cắt xì gà phổ biến lưỡi dao chuyển động thẳng đứng.
  • Punch cutter: (Danh từ) Một loại đồ cắt xì gà tạo ra một lỗ tròn nhỏ trên đầu điếu xì gà thay vì cắt bỏ một lát.
  • V-cutter: (Danh từ) Một loại đồ cắt tạo ra một đường rãnh hình chữ V trên đầu điếu xì gà.
  • Cigar scissors: (Danh từ) Kéo cắt xì gà, một biến thể của dụng cụ cắt.
Từ đồng nghĩa
  • Cigar trimmer: Dụng cụ tỉa xì gà.
  • Cutter: Đồ cắt (trong ngữ cảnh nói chuyện về xì gà, từ này thường được hiểu ngầm "cigar cutter").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "cigar cutter" đây một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cigar cutter".
cigar cutter

A man uses a cigar cutter to prepare his cigar.

Noun
  1. dụng cụ cắt xìgà